Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trộm cắp vặt" (1)
trộm cắp vặt
Tiếng Anh
Cụm từpetty theft / shoplifting
Cô ấy có tiền án về tội trộm cắp vặt tại cửa hàng.
She has a criminal record for petty theft at a store.
Từ liên quan "trộm cắp vặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trộm cắp vặt" (2)
ICE bắt Siemionkowicz vì tiền án về tội trộm cắp vặt.
ICE arrested Siemionkowicz due to her criminal record for petty theft.
Cô ấy có tiền án về tội trộm cắp vặt tại cửa hàng.
She has a criminal record for petty theft at a store.
